베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "sứ mệnh" (1)
sứ mệnh
영어
명사mission
An ninh năng lượng là sứ mệnh cốt lõi của chúng tôi.
Energy security is our core mission.
관련 단어 "sứ mệnh" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "sứ mệnh" (1)
An ninh năng lượng là sứ mệnh cốt lõi của chúng tôi.
Energy security is our core mission.
